ức chế

  1. (rare) opprimer
    • ức chế kẻ yếu
      opprimer les faibles
  2. réprimer; inhiber
    • ức chế thần kinh
      inhiber le système nerveux
    • ức chế dục vọng
      réprimer ses passions
  3. (biol., anat.) inhibiteur; inhibitif
    • Dây thần kinh ức chế
      nerf inhibiteur
    • tác dụng ức chế
      influence inhibitrice

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ức chế"

ức chế
Một người đàn ông đang cố gắng ức chế cơn giận của mình.